اكتب أي كلمة!

"birthmarks" بـVietnamese

vết bớt

التعريف

Vết bớt là vùng da có màu sắc khác biệt xuất hiện từ khi mới sinh. Loại này có thể có nhiều hình dạng và màu sắc khác nhau.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Vết bớt' chỉ dùng cho vết xuất hiện từ khi sinh ra, không dùng cho sẹo hay vết bầm. Có thể nói 'vết bớt lớn', 'che vết bớt', hay 'loại bỏ vết bớt'.

أمثلة

My sister has birthmarks on her arm.

Chị gái tôi có **vết bớt** trên tay.

Some babies are born with birthmarks on their face.

Một số em bé sinh ra đã có **vết bớt** trên mặt.

Birthmarks come in many different shapes and colors.

**Vết bớt** có nhiều dạng và màu sắc khác nhau.

She used makeup to cover her birthmarks for the wedding.

Cô ấy dùng trang điểm để che đi **vết bớt** của mình cho ngày cưới.

Doctors say most birthmarks are harmless and don't need treatment.

Bác sĩ nói rằng hầu hết các **vết bớt** đều vô hại và không cần điều trị.

I've always been curious about the stories behind people's birthmarks.

Tôi luôn tò mò về những câu chuyện đằng sau **vết bớt** của mọi người.