"birdhouse" بـVietnamese
التعريف
Một cấu trúc nhỏ được thiết kế để chim làm tổ và nuôi con non, thường đặt ở vườn, trên cây hoặc trên cột.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc với trẻ em. Có thể dùng với các động từ như 'xây', 'treo', 'trang trí nhà cho chim'. Đừng nhầm với 'lồng chim', nơi nuôi chim cảnh.
أمثلة
I built a birdhouse with my dad.
Tôi đã làm một **nhà cho chim** với bố.
The birdhouse is hanging from the tree.
**Nhà cho chim** đang treo trên cây.
A bluebird lived in the birdhouse all summer.
Một con chim lam đã sống trong **nhà cho chim** suốt mùa hè.
Kids love painting their own birdhouse at craft fairs.
Trẻ em rất thích sơn **nhà cho chim** của mình ở hội chợ thủ công.
There’s a new birdhouse in the garden, and I hope some robins will move in.
Có một **nhà cho chim** mới trong vườn, mình mong vài con chim cổ đỏ sẽ đến ở.
A squirrel tried to steal food from the birdhouse, but it was too small for him!
Một con sóc đã cố lấy thức ăn từ **nhà cho chim**, nhưng nó quá nhỏ đối với nó!