اكتب أي كلمة!

"biographical" بـVietnamese

tiểu sử

التعريف

Liên quan đến cuộc đời hoặc câu chuyện về cuộc đời của một người. Thường dùng cho sách, phim hoặc thông tin về người thật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật hoặc chính thức như: 'thông tin tiểu sử', 'phim tiểu sử', 'ghi chú tiểu sử'. Không áp dụng cho truyện hư cấu. Không nhầm với 'tự truyện' (autobiographical).

أمثلة

This is a biographical book about a famous artist.

Đây là một cuốn sách **tiểu sử** về một nghệ sĩ nổi tiếng.

We need your biographical details for the application.

Chúng tôi cần thông tin **tiểu sử** của bạn cho đơn này.

The website includes a short biographical note about the speaker.

Trang web có một ghi chú **tiểu sử** ngắn về diễn giả.

The film is a biographical drama about her struggles and achievements.

Bộ phim là một bộ phim **tiểu sử** về những khó khăn và thành công của cô ấy.

His new novel has some biographical elements inspired by his childhood.

Cuốn tiểu thuyết mới của anh ấy có một số yếu tố **tiểu sử** lấy cảm hứng từ thời thơ ấu.

During the interview, she shared interesting biographical facts that aren't in her official profile.

Trong buổi phỏng vấn, cô ấy chia sẻ một số sự thật **tiểu sử** thú vị không có trong hồ sơ chính thức.