اكتب أي كلمة!

"biofeedback" بـVietnamese

phản hồi sinh học

التعريف

Phản hồi sinh học là kỹ thuật sử dụng thiết bị điện tử để giúp kiểm soát các chức năng cơ thể như nhịp tim hoặc căng cơ bằng cách cung cấp thông tin trực tiếp về quá trình của cơ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'phản hồi sinh học' thường dùng trong lĩnh vực y tế, trị liệu hoặc sức khỏe, như 'liệu pháp phản hồi sinh học'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

Many doctors use biofeedback to help patients relax.

Nhiều bác sĩ sử dụng **phản hồi sinh học** để giúp bệnh nhân thư giãn.

Biofeedback can show your heart rate on a screen.

**Phản hồi sinh học** có thể hiển thị nhịp tim của bạn trên màn hình.

People use biofeedback to reduce stress.

Nhiều người dùng **phản hồi sinh học** để giảm căng thẳng.

After weeks of biofeedback sessions, I learned how to calm my anxiety.

Sau nhiều tuần tham gia các buổi **phản hồi sinh học**, tôi đã học cách kiểm soát lo âu của mình.

My therapist suggested biofeedback to help with my migraines.

Chuyên gia trị liệu của tôi đã gợi ý **phản hồi sinh học** để giúp trị chứng đau nửa đầu.

With biofeedback, you actually see how your body reacts to stress in real time.

Với **phản hồi sinh học**, bạn có thể thực sự thấy cơ thể mình phản ứng với căng thẳng như thế nào ngay lúc đó.