"bindle" بـVietnamese
التعريف
‘Bindle’ là một gói đồ, thường được bọc trong vải và mang trên vai bằng que, thường liên quan đến người lang thang hoặc người đi xa trong bối cảnh lịch sử.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này rất cổ và chỉ thấy trong truyện cổ hoặc phim ảnh Mỹ; không dùng thay cho ‘túi’ hay ‘gói’ thông thường trong đời sống hàng ngày.
أمثلة
He carried his bindle across the field.
Anh ấy mang **gói hành lý** của mình băng qua cánh đồng.
The old man used a stick to hold his bindle.
Ông lão dùng gậy để treo **gói hành lý** của mình.
A hobo with a bindle walked down the road.
Một người lang thang với **gói hành lý** đi bộ dọc con đường.
Cartoons often show hobos carrying a bindle on their shoulder.
Phim hoạt hình thường vẽ cảnh người lang thang vác **gói hành lý** trên vai.
He packed everything he owned into a small bindle before leaving town.
Anh ấy gói hết đồ đạc của mình vào một **gói hành lý** nhỏ trước khi rời thị trấn.
You almost never hear the word bindle outside old stories or movies.
Bạn hiếm khi nghe thấy từ **gói hành lý** ngoài các câu chuyện cũ hoặc phim ảnh.