اكتب أي كلمة!

"bim" بـVietnamese

BIM (Mô hình thông tin xây dựng)

التعريف

BIM là quy trình kỹ thuật số dùng mô hình 3D để thiết kế, xây dựng và quản lý các tòa nhà.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'BIM' là từ chuyên ngành trong lĩnh vực kiến trúc, xây dựng. Thường được viết tắt và dùng cho cả quy trình lẫn mô hình số 3D.

أمثلة

The architect created a BIM of the new office building.

Kiến trúc sư đã tạo **BIM** cho tòa nhà văn phòng mới.

Many companies use BIM to plan construction projects.

Nhiều công ty sử dụng **BIM** để lên kế hoạch dự án xây dựng.

The builder checked the BIM for the pipe locations.

Nhà thầu kiểm tra **BIM** để xem vị trí các ống dẫn.

We need to update the BIM before starting construction.

Chúng ta cần cập nhật **BIM** trước khi bắt đầu xây dựng.

Can you share the latest BIM with the team?

Bạn có thể chia sẻ **BIM** mới nhất với nhóm không?

Everyone in the meeting was discussing issues found in the BIM.

Mọi người trong cuộc họp đều bàn về các vấn đề tìm thấy trong **BIM**.