اكتب أي كلمة!

"billfold" بـVietnamese

ví đựng tiền giấyví nam

التعريف

Ví đựng tiền giấy là loại ví nhỏ, gập lại được, thường dành cho nam để giữ tiền mặt và thẻ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ "billfold" chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ; thông thường chỉ dùng "wallet" để chỉ loại ví nam nhỏ gọn.

أمثلة

He put the money into his billfold.

Anh ấy bỏ tiền vào **ví đựng tiền giấy** của mình.

My father carries a billfold in his back pocket.

Bố tôi mang một **ví đựng tiền giấy** ở túi quần sau.

The billfold was made of leather.

**Ví đựng tiền giấy** được làm bằng da.

I can't find my billfold—maybe I left it at the café.

Tôi không tìm thấy **ví đựng tiền giấy** của mình—có thể tôi đã để quên ở quán cà phê.

His old billfold was falling apart, so he bought a new one.

**Ví đựng tiền giấy** cũ của anh ấy sắp hỏng rồi nên anh ấy đã mua một cái mới.

You can keep your ID and cash in a billfold when you travel light.

Khi đi du lịch gọn nhẹ, bạn có thể để giấy tờ tùy thân và tiền mặt trong **ví đựng tiền giấy**.