"bilgewater" بـVietnamese
التعريف
Nước bẩn đáy tàu là nước dơ tích tụ ở đáy tàu. Nghĩa bóng chỉ những lời nói nhảm nhí, vô nghĩa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải, nghĩa bóng hiếm gặp hơn, thay thế bằng 'nhảm nhí', 'vớ vẩn' trong đời sống hằng ngày để chỉ lời nói vô nghĩa.
أمثلة
The sailors cleaned out the bilgewater every morning.
Thủy thủ dọn sạch **nước bẩn đáy tàu** mỗi sáng.
There was a bad smell coming from the bilgewater.
Có mùi hôi bốc ra từ **nước bẩn đáy tàu**.
He called my idea nothing but bilgewater.
Anh ấy gọi ý tưởng của tôi chỉ là **điều nhảm nhí**.
Don’t listen to his story—it’s all bilgewater.
Đừng nghe câu chuyện của anh ta—tất cả chỉ là **nhảm nhí**.
After a week at sea, the smell of bilgewater was everywhere.
Sau một tuần lênh đênh trên biển, mùi **nước bẩn đáy tàu** ở khắp nơi.
All that political talk sounded like bilgewater to me.
Tất cả những lời chính trị ấy nghe như **nhảm nhí** đối với tôi.