"bilaterally" بـVietnamese
التعريف
Chỉ một hành động hoặc quan hệ diễn ra giữa hai bên hoặc hai quốc gia với sự tham gia bình đẳng của cả hai.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng như ngoại giao, chính trị, y khoa hay pháp luật. Thường đi kèm với các từ như 'thỏa thuận', 'đàm phán', v.v.
أمثلة
The two countries agreed to solve the problem bilaterally.
Hai quốc gia đã đồng ý giải quyết vấn đề **song phương**.
Trade discussions are often handled bilaterally.
Các cuộc thảo luận về thương mại thường được tiến hành **song phương**.
The disease affected him bilaterally in both knees.
Căn bệnh đã ảnh hưởng **song phương** đến cả hai đầu gối của anh ấy.
Let's try to settle this issue bilaterally instead of involving others.
Hãy cố gắng giải quyết vấn đề này **song phương** thay vì lôi kéo người khác vào.
The agreement was reached bilaterally, with no third-party mediation.
Thỏa thuận đã được đạt được **song phương**, không cần bên trung gian thứ ba.
Doctors found the weakness occurred bilaterally, not just on one side.
Các bác sĩ phát hiện tình trạng yếu xảy ra **song phương**, chứ không phải chỉ ở một bên.