"bigots" بـVietnamese
التعريف
Là những người không khoan dung với ai đó có niềm tin hoặc lối sống khác biệt, thường tỏ ra ghét bỏ và không chấp nhận sự khác biệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa rất tiêu cực, thường nói về sự phân biệt chủng tộc, tôn giáo hay quan điểm. Không dùng để chỉ mâu thuẫn nhỏ.
أمثلة
Some people act like bigots when they refuse to listen to others.
Một số người cư xử như **kẻ cuồng tín** khi họ từ chối lắng nghe người khác.
Bigots often judge others before knowing them.
**Kẻ cuồng tín** thường phán xét người khác trước khi hiểu họ.
We should stand up to bigots in our community.
Chúng ta nên lên tiếng chống lại **kẻ cuồng tín** trong cộng đồng mình.
Online forums can attract bigots who spread hate.
Các diễn đàn trực tuyến có thể thu hút **kẻ cuồng tín** lan truyền thù ghét.
Don’t waste your time arguing with bigots—they rarely change their minds.
Đừng phí thời gian tranh luận với **kẻ cuồng tín**—họ hiếm khi thay đổi ý kiến.
History shows how much damage bigots can cause if no one speaks up.
Lịch sử cho thấy **kẻ cuồng tín** có thể gây ra bao nhiêu tai họa nếu không ai lên tiếng.