"bight" بـVietnamese
التعريف
'bight' là đoạn bờ biển, sông hoặc đặc điểm địa lý uốn cong tạo thành vùng vịnh lớn. Trong dây thừng, đó là chỗ dây gập lại thành vòng không chéo nhau.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Ít gặp ngoài ngữ cảnh địa lý hoặc buộc dây. Dùng 'bight' khi nói về các vịnh lớn, không phải vịnh nhỏ. Trong buộc dây, 'make a bight' là gấp dây thành vòng.
أمثلة
The sailors anchored in a safe bight along the coast.
Các thủy thủ đã neo thuyền tại một **vịnh cong** an toàn dọc theo bờ biển.
He made a bight in the rope before tying the knot.
Anh ấy đã tạo một **vòng lặp** ở dây trước khi buộc nút.
The river forms a wide bight near the village.
Con sông tạo thành một **vịnh cong** rộng gần làng.
You need to create a bight of rope here if you want to make that knot correctly.
Để buộc nút đúng, bạn cần tạo một **vòng lặp** bằng dây ở đây.
The boat drifted quietly into a sheltered bight, away from the wind.
Chiếc thuyền trôi êm vào một **vịnh cong** kín gió, tránh xa gió lớn.
She showed me how to make a double bight for extra strength in the knot.
Cô ấy chỉ tôi cách tạo **vòng lặp** kép để nút buộc chắc hơn.