"bighearted" بـVietnamese
التعريف
Người hào phóng là người rất tốt bụng, rộng lượng và sẵn sàng giúp đỡ người khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng từ này khi muốn khen ai đó thân thiện và tốt bụng; thường dùng trong cuộc nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả cá nhân 'người bạn hào phóng', 'cử chỉ rộng lượng'.
أمثلة
Tom is a bighearted man who always helps his neighbors.
Tom là một người **hào phóng** luôn giúp đỡ hàng xóm của mình.
The bighearted teacher gave extra time to struggling students.
Cô giáo **hào phóng** đã cho thêm thời gian cho những học sinh gặp khó khăn.
Lisa’s bighearted donation helped the hospital buy new equipment.
Khoản quyên góp **hào phóng** của Lisa đã giúp bệnh viện mua thiết bị mới.
It was really bighearted of you to forgive him so quickly.
Việc bạn tha thứ cho anh ấy nhanh như vậy thật **rộng lượng**.
She’s one of the most bighearted people I know.
Cô ấy là một trong những người **hào phóng** nhất mà tôi từng biết.
That was such a bighearted thing to do when you paid for her groceries.
Bạn đã thanh toán mua hàng tạp hóa cho cô ấy – đó là một việc làm **hào phóng**.