"bigamist" بـVietnamese
التعريف
Người kết hôn với người khác khi vẫn còn kết hôn hợp pháp với người trước mà không chấm dứt hôn nhân. Đây là hành vi phạm pháp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong luật pháp, báo chí; hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Bigamist' luôn có tính chất bí mật, bất hợp pháp, khác với 'polygamist' (đa thê hợp pháp/ công khai). Liên quan: 'bigamy' - đa hôn.
أمثلة
The police arrested the bigamist last week.
Cảnh sát đã bắt giữ **người phạm tội đa hôn** vào tuần trước.
A bigamist can go to jail if caught.
Một **người phạm tội đa hôn** có thể bị vào tù nếu bị phát hiện.
It is illegal to be a bigamist in most countries.
Ở hầu hết các quốc gia, việc trở thành **người kết hôn hai lần** là trái pháp luật.
He didn't tell his second wife he was already a bigamist.
Anh ấy không nói cho vợ thứ hai biết mình đã là **người phạm tội đa hôn**.
Everyone in the neighborhood was shocked to find out he was a bigamist.
Cả khu phố đều sốc khi biết anh ta là **người phạm tội đa hôn**.
The movie revealed the main character was actually a bigamist all along.
Bộ phim công bố rằng nhân vật chính thực ra là **người phạm tội đa hôn** ngay từ đầu.