اكتب أي كلمة!

"big up" بـVietnamese

khen ngợitán dương (tiếng lóng)

التعريف

Một cách diễn đạt không trang trọng, dùng để ca ngợi, tán dương hoặc thể hiện sự tôn trọng với ai đó, nhất là công khai hoặc trong cộng đồng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng hoặc liên quan hip-hop/British English. Hay có dạng 'big up to...' để khen ngợi ai công khai. Không dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

Let's big up our teacher for all her hard work.

Hãy **khen ngợi** cô giáo vì tất cả nỗ lực của cô ấy.

He likes to big up his friends on social media.

Anh ấy thích **khen ngợi** bạn bè trên mạng xã hội.

You should big up your teammates when they do well.

Bạn nên **khen ngợi** đồng đội khi họ làm tốt.

Big up to everyone who helped organize the festival!

**Cảm ơn lớn** đến tất cả ai đã giúp tổ chức lễ hội!

Much respect—gotta big up my crew for this win.

Rất tôn trọng—phải **khen ngợi** đội mình vì chiến thắng này.

Any artist out there trying hard—big up yourselves!

Nghệ sĩ nào đang cố gắng—hãy tự **khen ngợi** bản thân đi!