اكتب أي كلمة!

"big of" بـVietnamese

hào phóng của ai đótử tế của ai đó

التعريف

Dùng để nói ai đó hào phóng, tốt bụng hay thông cảm, thường mang chút mỉa mai hoặc châm biếm. Thường xuất hiện trong cụm như "Đó thật hào phóng của bạn."

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'That's big of you'. Khi hành động không thực sự lớn, có thể dùng mỉa mai. Không nói về kích thước thật mà nói về tấm lòng hoặc sự độ lượng.

أمثلة

It was big of her to admit she was wrong.

Cô ấy thừa nhận mình sai, điều đó thật **hào phóng** của cô ấy.

That was big of you to help your friend.

Bạn đã giúp bạn mình, điều đó thật **tử tế** của bạn.

It was big of him to forgive her.

Anh ấy tha thứ cho cô ấy, điều đó thật **hào phóng** của anh ấy.

Oh, how big of you to finally show up!

Ồ, bạn đến rồi à! Quả là **tốt bụng** của bạn đấy!

You apologized? That’s big of you.

Bạn đã xin lỗi à? Đó là điều **tử tế** của bạn.

Wow, giving me five extra minutes—how big of you!

Wow, cho tôi thêm năm phút—thật **rộng lượng** quá!