"big name" بـVietnamese
التعريف
Người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó, được nhiều người biết đến.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ dùng trong ngữ cảnh thân mật; hay gặp trong kinh doanh, giải trí, thể thao để chỉ người có ảnh hưởng. Có thể dùng số nhiều: 'big names'.
أمثلة
She is a big name in the music industry.
Cô ấy là một **tên tuổi lớn** trong ngành âm nhạc.
Many big names attended the event.
Nhiều **tên tuổi lớn** đã tham dự sự kiện.
He is not a big name, but he is very talented.
Anh ấy không phải là một **tên tuổi lớn**, nhưng rất tài năng.
Landing a job with such a big name company was a dream come true for her.
Làm việc cho một công ty **tên tuổi lớn** như vậy là ước mơ thành hiện thực đối với cô ấy.
The movie features several big names, so tickets sold out fast.
Bộ phim có nhiều **tên tuổi lớn**, nên vé đã bán hết rất nhanh.
You know you're becoming a big name when people ask for your autograph.
Bạn biết mình đang trở thành một **tên tuổi lớn** khi mọi người xin chữ ký của bạn.