"big as life" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này nói về việc ai đó hoặc điều gì đó đột ngột xuất hiện và hiện diện rõ ràng trước mặt bạn khi bạn không ngờ tới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Ngữ cảnh thân mật, nhấn mạnh sự bất ngờ khi tận mắt nhìn thấy ai đó/điều gì. Tương tự 'rõ ràng trước mắt'.
أمثلة
I turned around and there he was, big as life.
Tôi quay lại thì thấy anh ấy, **rõ mồn một**.
She appeared at my door, big as life and smiling.
Cô ấy xuất hiện trước cửa nhà tôi, **rõ mồn một** và mỉm cười.
There was a cat in the kitchen, big as life.
Có một con mèo trong bếp, **rõ mồn một**.
I hadn’t seen her in years, and suddenly she walks in—big as life!
Tôi đã không gặp cô ấy nhiều năm, bỗng nhiên cô ấy bước vào—**rõ mồn một**!
You said the legend wasn’t real, but there it was, big as life.
Bạn nói rằng truyền thuyết không có thật, nhưng nó đã ở đó, **rõ mồn một**.
He showed up to the party, big as life, like nothing had ever happened.
Anh ấy xuất hiện ở bữa tiệc, **rõ mồn một**, như chưa có chuyện gì xảy ra.