"biding" بـVietnamese
التعريف
Có nghĩa là đề nghị giá tại một buổi đấu giá, hoặc kiên nhẫn chờ đợi đến thời điểm thích hợp để hành động.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘bidding war’ là cuộc tranh giá cao tại đấu giá. ‘biding one’s time’ nghĩa là chờ đợi chiến lược. Không nhầm với ‘binding’ (ràng buộc).
أمثلة
He was biding for the painting at the auction.
Anh ấy đang **đặt giá** cho bức tranh tại buổi đấu giá.
She is biding her time until the right moment comes.
Cô ấy đang **chờ thời cơ** cho đến khi thời điểm thích hợp đến.
Several people were biding aggressively for the rare coin.
Nhiều người đang **đặt giá tích cực** cho đồng xu hiếm.
"I've just been biding my time, waiting for a better job offer," he said.
"Tôi chỉ đang **chờ thời** để đợi một lời mời làm việc tốt hơn thôi," anh ấy nói.
There was a fierce biding war over the antique vase.
Có một cuộc **đặt giá quyết liệt** cho chiếc bình cổ.
He’s been quietly biding his time, waiting to make his move.
Anh ấy âm thầm **chờ thời cơ** để hành động.