"bidden" بـVietnamese
التعريف
'Bidden' là dạng quá khứ phân từ mang tính cổ, có nghĩa là ra lệnh hoặc mời ai đó làm gì, chủ yếu thấy trong văn học xưa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Bidden' không dùng trong tiếng Anh hiện đại ngoài các trường hợp thành ngữ hoặc văn chương (như ‘unbidden’). Thay vào đó dùng ‘bid’. Hạn chế dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
He had bidden them to be silent.
Anh ấy đã **ra lệnh** họ phải im lặng.
She was bidden to enter the king’s chamber.
Cô ấy đã được **mời** vào phòng của nhà vua.
All were bidden to attend the feast.
Tất cả mọi người đều được **mời** dự tiệc.
I came, as I was bidden, though I felt uneasy.
Tôi đã đến, như tôi được **mời**, dù cảm thấy không thoải mái.
He stayed away, though he was bidden to participate.
Anh ấy đã tránh mặt, dù được **mời** tham gia.
Her advice came unasked and unbidden.
Lời khuyên của cô ấy đến một cách tự nhiên và **không được mời**.