اكتب أي كلمة!

"bid for" بـVietnamese

đấu thầunộp hồ sơ dự thầu

التعريف

Cố gắng đạt được điều gì đó như hợp đồng hoặc chức vụ bằng cách tham gia đấu thầu hoặc nộp hồ sơ trong cuộc cạnh tranh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'bid for' chủ yếu dùng trong kinh doanh hoặc các tình huống chính thức, như 'đấu thầu dự án'. Không dùng cho các nỗ lực bình thường.

أمثلة

Several companies bid for the construction contract.

Nhiều công ty đã **đấu thầu** hợp đồng xây dựng đó.

She decided to bid for the manager's job.

Cô ấy quyết định **nộp hồ sơ dự thầu** vị trí quản lý.

They plan to bid for the new technology project.

Họ dự định sẽ **đấu thầu** dự án công nghệ mới.

We lost out when we tried to bid for the stadium redesign.

Chúng tôi đã thất bại khi cố gắng **đấu thầu** dự án tái thiết kế sân vận động.

Many cities are excited to bid for the next Olympic Games.

Nhiều thành phố háo hức **đấu thầu** đăng cai Thế vận hội tiếp theo.

If you really want it, you’ll need to bid for it before the deadline.

Nếu thực sự muốn, bạn cần **nộp hồ sơ dự thầu** trước hạn chót.