"bible" بـVietnamese
التعريف
Kinh Thánh là sách thánh của đạo Thiên Chúa, gồm nhiều cuốn sách nhỏ hợp thành. Ngoài ra, từ này còn chỉ một cuốn sách có giá trị nhất về một lĩnh vực nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Khi nói về Kinh Thánh đạo Thiên Chúa, thường viết hoa. Ngoài ra, 'bible' còn dùng cho sách chuẩn mực về lĩnh vực nào đó, ví dụ: 'the bible of baking'. Không lẫn với tiểu thuyết hoặc sách tôn giáo khác.
أمثلة
My grandmother reads the Bible every night.
Bà của tôi đọc **Kinh Thánh** mỗi tối.
There is a Bible on the table.
Có một quyển **Kinh Thánh** trên bàn.
He bought a new Bible for church.
Anh ấy mua một quyển **Kinh Thánh** mới cho nhà thờ.
For her, that cookbook is basically the bible of home baking.
Với cô ấy, cuốn sách nấu ăn đó chính là **sách gối đầu giường** về làm bánh tại nhà.
I grew up in a house where the Bible was always on the shelf.
Tôi lớn lên trong một ngôi nhà lúc nào cũng có **Kinh Thánh** trên kệ.
If you're serious about design, this book is the bible.
Nếu bạn thực sự nghiêm túc về thiết kế, thì đây chính là **sách gối đầu giường**.