"bibi" بـVietnamese
التعريف
'Bibi' là tên gọi phổ biến cho nữ giới, thường gặp ở các nước Hồi giáo và một số nền văn hóa khác; đôi khi còn dùng để chỉ 'vợ' hoặc thể hiện sự kính trọng với phụ nữ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Bibi' thường gặp nhất ở các gia đình Hồi giáo; ý nghĩa 'vợ' phổ biến hơn tại Đông Phi và Nam Á. Phân biệt với 'baby' trong tiếng Anh.
أمثلة
Bibi is coming to the party tonight.
**Bibi** sẽ đến dự tiệc tối nay.
His grandmother's name is Bibi.
Tên bà của anh ấy là **Bibi**.
In Swahili, bibi can mean 'wife' or 'madam'.
Trong tiếng Swahili, **bibi** có thể nghĩa là 'vợ' hoặc 'quý bà'.
Everyone calls her Bibi because she's respected in the village.
Mọi người gọi cô ấy là **Bibi** vì cô được tôn trọng trong làng.
I met a woman named Bibi when I traveled to Kenya.
Tôi đã gặp một người phụ nữ tên là **Bibi** khi du lịch đến Kenya.
In some cultures, people address their mothers as bibi out of respect.
Ở một số nền văn hóa, người ta gọi mẹ mình là **bibi** để thể hiện sự kính trọng.