اكتب أي كلمة!

"beyond your ken" بـVietnamese

vượt quá sự hiểu biết của bạn

التعريف

Nếu điều gì đó vượt quá sự hiểu biết của bạn, điều đó có nghĩa là bạn không hiểu hoặc không biết về nó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là thành ngữ trang trọng hoặc văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi kèm 'my' hoặc 'your', chỉ điều gì quá phức tạp để hiểu. Không dùng cho trường hợp chỉ đơn giản là không biết.

أمثلة

Quantum physics is beyond my ken.

Vật lý lượng tử **vượt quá sự hiểu biết của tôi**.

The reasons for their argument are beyond my ken.

Lý do họ cãi nhau **vượt quá sự hiểu biết của tôi**.

Advanced computer coding is beyond my ken.

Lập trình máy tính nâng cao **vượt quá sự hiểu biết của tôi**.

All this legal jargon is just beyond my ken.

Tất cả thuật ngữ pháp lý này **vượt quá sự hiểu biết của tôi**.

Sorry, that kind of complex math is beyond my ken.

Xin lỗi, kiểu toán học phức tạp này **vượt quá sự hiểu biết của tôi**.

That world of high finance is just beyond my ken.

Thế giới tài chính cao cấp đó thật sự **vượt quá sự hiểu biết của tôi**.