"beyond" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả vượt ra ngoài phạm vi, giới hạn hoặc hơn mức mong đợi. Có thể dùng cho vị trí, mức độ, khả năng hay ý tưởng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm như 'beyond the river', 'beyond repair', 'beyond belief'. Trong các ý trừu tượng, dùng 'beyond' sẽ tự nhiên hơn.
أمثلة
The village is beyond the river.
Ngôi làng nằm **bên kia** sông.
This math problem is beyond me.
Bài toán này **vượt quá** khả năng của tôi.
The price is beyond our budget.
Giá này **vượt quá** ngân sách của chúng tôi.
I know you're tired, but this is beyond important.
Tôi biết bạn mệt, nhưng chuyện này **hết sức** quan trọng.
The damage was beyond repair, so we bought a new one.
Thiệt hại này **không thể sửa được**, nên chúng tôi đã mua cái mới.
Honestly, what happened that night was beyond belief.
Thật sự, chuyện xảy ra đêm đó **vượt ngoài sức tưởng tượng**.