اكتب أي كلمة!

"better than sex" بـVietnamese

còn tuyệt hơn cả sextốt hơn cả quan hệ

التعريف

Cụm từ này dùng vui để chỉ một điều gì đó mang lại cảm giác sung sướng, thỏa mãn hoặc phấn khích, thậm chí còn hơn cả sex. Thường sử dụng để nói về trải nghiệm cực kỳ tuyệt vời.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất thân mật, mang tính hài hước hoặc táo bạo. Dùng với bạn bè hoặc trong quảng cáo, nói về món ăn, công nghệ, giải trí; không nên dùng trong môi trường trang trọng.

أمثلة

This chocolate cake is better than sex.

Bánh sô-cô-la này còn **còn tuyệt hơn cả sex**.

For me, skydiving is better than sex.

Với tôi, nhảy dù còn **tốt hơn cả quan hệ**.

He said his job is better than sex.

Anh ấy nói công việc của mình còn **tuyệt hơn cả sex**.

That first cup of coffee in the morning is honestly better than sex sometimes.

Đôi khi, ly cà phê đầu tiên vào buổi sáng thực sự **còn tuyệt hơn cả sex**.

People always say chocolate is better than sex, but I disagree.

Người ta thường nói sô-cô-la **tốt hơn cả quan hệ**, nhưng tôi không đồng ý.

The view from the mountain top was so stunning, it felt better than sex.

Khung cảnh từ đỉnh núi đẹp đến mức cảm giác **còn tuyệt hơn cả sex**.