"better get on my horse" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ không trang trọng này có nghĩa là bạn cần bắt đầu làm gì đó ngay hoặc phải nhanh lên. Thường ngụ ý rằng bạn nên ngừng chờ đợi và hành động.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Câu này rất thân mật, thường gặp ở tiếng Anh Anh và Úc, nghe hài hước hoặc cổ điển. Mang ý nhắn cần nhanh lên, không dùng trong giao tiếp trang trọng.
أمثلة
It's getting late. I better get on my horse.
Trời muộn rồi, **tốt hơn là tôi nên bắt đầu**.
We better get on our horse if we want to catch the bus.
Nếu muốn kịp xe buýt, **chúng ta nên nhanh lên**.
I have a lot to do, so I better get on my horse.
Mình còn nhiều việc phải làm nên **tốt hơn là mình nên nhanh lên**.
Alright, time’s ticking—I'd better get on my horse before the boss comes.
Được rồi, sắp hết giờ—**tốt hơn là mình nên nhanh lên** trước khi sếp tới.
If you want to avoid the traffic, you better get on your horse now.
Nếu muốn tránh kẹt xe, **tốt nhất nên đi luôn bây giờ**.
She smiled and said, "You’d better get on your horse if you plan to make it on time!"
Cô ấy mỉm cười, nói: "**Tốt hơn là bạn nên nhanh lên** nếu muốn kịp giờ!"