"betrayer" بـVietnamese
التعريف
Người làm mất lòng tin của người khác, phản bội hoặc tiết lộ bí mật cho kẻ thù.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Kẻ phản bội' thường dùng trong tình huống nghiêm trọng, khi ai đó phá vỡ lòng tin nghiêm trọng hoặc chuyển sang phía đối lập. Mang sắc thái trang trọng, không thân mật.
أمثلة
The story is about a betrayer who gives secrets to the enemy.
Câu chuyện kể về một **kẻ phản bội** tiết lộ bí mật cho kẻ thù.
Nobody trusts a betrayer.
Không ai tin một **kẻ phản bội** cả.
He was called a betrayer by his friends.
Bạn bè gọi anh ấy là **kẻ phản bội**.
She never forgave the betrayer who ruined her trust.
Cô ấy không bao giờ tha thứ cho **kẻ phản bội** đã phá vỡ lòng tin của cô.
No one wants to be remembered as a betrayer in history.
Không ai muốn bị ghi nhớ là một **kẻ phản bội** trong lịch sử.
The team felt betrayed when they learned who the real betrayer was.
Cả đội cảm thấy bị phản bội khi biết ai là **kẻ phản bội** thật sự.