اكتب أي كلمة!

"bestial" بـVietnamese

dã thúman rợ

التعريف

Từ này miêu tả điều gì đó giống như loài thú hoang, đặc biệt là quá tàn bạo, hung ác hoặc mất đi tính người.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày; chủ yếu để nhấn mạnh mức độ tàn ác, vô nhân tính.

أمثلة

The villain committed bestial acts.

Tên phản diện đã thực hiện những hành động **dã thú**.

He showed bestial violence in the fight.

Anh ta đã thể hiện sự **bạo lực dã thú** trong trận đánh.

That punishment was bestial and unfair.

Hình phạt đó thật **man rợ** và bất công.

People were shocked by the bestial nature of the crime.

Mọi người sốc vì bản chất **dã thú** của tội ác đó.

His bestial rage frightened everyone in the room.

Cơn thịnh nộ **dã thú** của anh ấy khiến mọi người trong phòng sợ hãi.

The movie was too bestial for some viewers to watch.

Bộ phim quá **man rợ** nên vài khán giả không thể xem nổi.