"best regards" بـVietnamese
التعريف
Cách thể hiện sự tôn trọng và lời chúc tốt đẹp ở cuối thư hoặc email.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong email, thư tín trang trọng, không dùng khi nói chuyện trực tiếp. Hãy nhớ thêm dấu phẩy nếu cần.
أمثلة
Please let me know if you have any questions. Best regards, Anna.
Nếu có thắc mắc gì, xin hãy cho tôi biết. **Trân trọng**, Anna.
Thank you for your help. Best regards, John.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. **Trân trọng**, John.
I look forward to hearing from you soon. Best regards.
Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn. **Trân trọng**.
Let me know if anything comes up. Best regards.
Nếu có gì xảy ra hãy báo cho tôi biết nhé. **Trân trọng**.
Thanks again for your support! Best regards.
Cảm ơn bạn một lần nữa vì đã hỗ trợ! **Trân trọng**.
I'll follow up next week. Best regards, Emily.
Tôi sẽ liên hệ lại vào tuần tới. **Trân trọng**, Emily.