اكتب أي كلمة!

"bespeak" بـVietnamese

cho thấychứng tỏbiểu lộ

التعريف

Chỉ ra, bộc lộ rõ, cho thấy điều gì đó. Đôi khi dùng nghĩa cũ là 'đặt trước'.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ trang trọng, hơi cổ; chủ yếu dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng. Nghĩa gần với 'chỉ ra', 'chứng tỏ'. Hiếm dùng để nói 'đặt trước'.

أمثلة

Her calm manner bespeaks her confidence.

Thái độ điềm tĩnh của cô ấy **cho thấy** sự tự tin.

His messy desk bespeaks his busy schedule.

Bàn làm việc bừa bộn của anh ấy **chứng tỏ** lịch làm việc bận rộn.

The elegant decorations bespeak great care and attention.

Những trang trí tinh tế **cho thấy** sự chăm chút và chú ý.

His accent bespeaks years spent abroad.

Giọng nói của anh ấy **cho thấy** nhiều năm sống ở nước ngoài.

Her kindness bespeaks a generous heart.

Lòng tốt của cô ấy **chứng tỏ** tấm lòng rộng lượng.

A look of fear on his face bespoke his worry about the exam.

Nét sợ hãi trên khuôn mặt anh ấy **cho thấy** sự lo lắng về kỳ thi.