"benthic" بـVietnamese
التعريف
Thuật ngữ chỉ những sinh vật, môi trường hoặc những gì liên quan đến đáy biển, hồ hoặc các vùng nước khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong sinh học và hải dương học; thường thấy trong các cụm như 'benthic zone', 'benthic organisms'.
أمثلة
Some fish live in the benthic zone of the ocean.
Một số loài cá sống ở vùng **đáy** của đại dương.
Benthic organisms include crabs and sea stars.
Các sinh vật **đáy** bao gồm cua và sao biển.
Scientists study benthic habitats to understand ocean life.
Các nhà khoa học nghiên cứu môi trường sống **đáy** để hiểu về sự sống dưới đại dương.
Coral reefs thrive in benthic environments because of the sunlight reaching the sea floor.
Rạn san hô phát triển mạnh ở môi trường **đáy** vì có ánh sáng mặt trời tới đáy biển.
When collecting samples, researchers pay close attention to the benthic layer for unique species.
Khi thu thập mẫu, các nhà nghiên cứu tập trung chú ý đến tầng **đáy** để tìm các loài đặc biệt.
Not all deep-sea creatures are benthic; some live higher up in the water column.
Không phải tất cả sinh vật biển sâu đều là **đáy**; một số sống ở các tầng nước cao hơn.