"bent on" بـVietnamese
التعريف
Một người rất quyết tâm làm gì đó, dù việc đó có thể bị người khác phản đối hoặc có rủi ro.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đi kèm với động từ 'be' như 'anh ấy rất quyết tâm...'. Dùng cho ý định mạnh mẽ, đôi khi mang tính mạo hiểm hay bướng bỉnh, nhất là với các hành động tiêu cực.
أمثلة
He is bent on winning the game, no matter what.
Anh ấy **quyết tâm** thắng trận này bằng mọi giá.
She was bent on finishing her project before the deadline.
Cô ấy **quyết tâm** hoàn thành dự án trước hạn chót.
The group is bent on helping those in need.
Nhóm này **quyết tâm** giúp đỡ những người gặp khó khăn.
Even though everyone warned him, Tom was bent on climbing that mountain alone.
Dù mọi người đều cảnh báo, Tom vẫn **quyết tâm** leo núi một mình.
She’s bent on proving everyone wrong after what happened.
Cô ấy **quyết tâm** chứng minh mọi người đã sai sau những gì đã xảy ra.
You can’t stop him—he’s bent on making this work, no matter how hard it gets.
Bạn không thể ngăn anh ấy—anh ấy **quyết tâm** làm được điều này dù có khó đến đâu.