"benefited" بـVietnamese
التعريف
Nhận được lợi ích hoặc sự giúp đỡ từ điều gì đó; được tác động tích cực bởi một tình huống hoặc hành động.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'benefited' là quá khứ của 'benefit'. Thường đi với 'from', ví dụ: 'benefited from'. Dùng được trong giao tiếp thường ngày lẫn trang trọng.
أمثلة
He benefited from extra study before the test.
Anh ấy đã **được lợi** nhờ học thêm trước khi kiểm tra.
The city benefited from the new park.
Thành phố đã **được lợi** nhờ công viên mới.
Many people benefited from the new policy.
Nhiều người đã **được lợi** từ chính sách mới.
I really benefited from talking to a mentor when I started my job.
Khi mới đi làm, tôi thật sự **được lợi** nhờ trao đổi với người hướng dẫn.
The whole team benefited when we improved communication.
Cả đội **được lợi** khi chúng tôi cải thiện giao tiếp.
It’s clear the company benefited from investing in new technology.
Rõ ràng công ty đã **được lợi** nhờ đầu tư vào công nghệ mới.