اكتب أي كلمة!

"benefit from" بـVietnamese

được lợi từhưởng lợi từ

التعريف

Nhận được kết quả tích cực hoặc lợi ích từ một điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung lập. Theo sau là 'từ' và danh từ/động từ. Không dùng khi nói về việc nhận quà tặng vật chất.

أمثلة

Children benefit from playing outside every day.

Trẻ em **được lợi từ** việc chơi ngoài trời mỗi ngày.

You can benefit from drinking more water.

Bạn có thể **được lợi từ** việc uống nhiều nước hơn.

Our company benefits from new technology.

Công ty chúng tôi **được lợi từ** công nghệ mới.

Not everyone will benefit from this change, but most people will.

Không phải ai cũng sẽ **được lợi từ** thay đổi này, nhưng đa số sẽ được.

You'll really benefit from getting some rest after your trip.

Bạn sẽ thật sự **được lợi từ** việc nghỉ ngơi sau chuyến đi.

Many small businesses benefited from government support during the pandemic.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ **đã hưởng lợi từ** sự hỗ trợ của chính phủ trong đại dịch.