"bend your ear" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó nói chuyện với người khác trong thời gian dài, nhất là về chuyện cá nhân hoặc tầm thường, đôi khi gây phiền.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là thành ngữ thân mật, thường dùng khi nói đùa. Dễ bắt gặp trong câu như 'Can I bend your ear?' — tức là muốn xin thời gian tâm sự. Đôi khi khiến người nghe không muốn nghe hết.
أمثلة
Do you mind if I bend your ear for a minute?
Bạn có phiền nếu tôi **nói chuyện lâu** một chút không?
He will bend your ear about his job if you let him.
Nếu bạn cho phép, anh ấy sẽ **nói chuyện lâu** về công việc của mình.
She called to bend my ear about her new puppy.
Cô ấy gọi điện để **nói chuyện lâu** về chú cún mới của mình.
Sorry to bend your ear, but I just had to tell someone what happened!
Xin lỗi vì **nói chuyện lâu**, nhưng tôi phải kể cho ai đó nghe chuyện vừa xảy ra!
You can always bend my ear if you need to talk.
Nếu bạn cần nói chuyện, bạn luôn có thể **nói chuyện lâu** với tôi.
Every time I see him, he wants to bend my ear about his family drama.
Mỗi khi tôi gặp anh ấy, anh ấy lại muốn **nói chuyện lâu** về chuyện rắc rối gia đình.