اكتب أي كلمة!

"bend in" بـVietnamese

uốn vào trong

التعريف

Di chuyển hoặc làm cho thứ gì đó uốn cong vào trong, thường hướng về phía trung tâm của vật hoặc khu vực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ hành động uốn vật lý vào trong, như uốn mép giấy, đồ vật hoặc bộ phận cơ thể. Thường gặp trong hướng dẫn. Không giống 'bend over' hoặc 'bend down'.

أمثلة

Carefully bend in the metal edge to make it smooth.

Cẩn thận **uốn vào trong** mép kim loại để làm cho nó mịn.

The leaves will bend in the wind.

Lá sẽ **uốn vào trong** khi gió thổi.

You need to bend in the tabs to close the box.

Bạn cần **uốn vào trong** các lưỡi gập để đóng hộp.

If the wire sticks out, just bend it in so nobody gets hurt.

Nếu dây chì nhô ra, chỉ cần **uốn vào trong** để không ai bị thương.

She showed me how to bend in the corners for a cleaner look.

Cô ấy chỉ tôi cách **uốn vào trong** các góc để trông đẹp hơn.

To finish the project, you have to bend in those last pieces.

Để hoàn thành dự án, bạn phải **uốn vào trong** những miếng cuối cùng đó.