اكتب أي كلمة!

"bend down" بـVietnamese

cúi xuống

التعريف

Cúi phần thân trên về phía trước từ thắt lưng, thường để nhặt vật gì đó hoặc đến gần mặt đất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày như 'cúi xuống nhặt vật', rộng nghĩa hơn 'ngồi xổm' hoặc 'khom lưng'. Không trang trọng cũng không là tiếng lóng.

أمثلة

Please bend down and touch your toes.

Vui lòng **cúi xuống** và chạm vào ngón chân của bạn.

He had to bend down to pick up the coin.

Anh ấy phải **cúi xuống** để nhặt đồng xu.

Children, don't forget to bend down when you go under the table.

Các con, đừng quên **cúi xuống** khi đi dưới bàn nhé.

Can you bend down a little so you're in the photo?

Bạn có thể **cúi xuống** một chút để vào trong ảnh không?

Every time I bend down, my back hurts.

Mỗi lần tôi **cúi xuống**, lưng tôi lại đau.

Just bend down and look under the bed—the cat might be hiding there.

Chỉ cần **cúi xuống** và nhìn dưới gầm giường—có thể con mèo đang trốn ở đó.