اكتب أي كلمة!

"benchmark" بـVietnamese

chuẩn mựctiêu chuẩn đối chiếu

التعريف

Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu dùng để so sánh chất lượng, hiệu suất hoặc giá trị của một thứ gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, tài chính, công nghệ và giáo dục, ví dụ: 'industry benchmark', 'benchmark test'. Không dùng cho giao tiếp thông thường hằng ngày.

أمثلة

We use last year’s results as a benchmark for this year.

Chúng tôi sử dụng kết quả năm ngoái làm **chuẩn mực** cho năm nay.

The price is higher than the industry benchmark.

Giá cao hơn **chuẩn mực** của ngành.

We need a benchmark to compare our performance.

Chúng ta cần một **chuẩn mực** để so sánh hiệu suất của mình.

This test sets the benchmark for other schools in the city.

Bài kiểm tra này thiết lập **chuẩn mực** cho các trường khác trong thành phố.

Their performance has become the new benchmark for excellence.

Thành tích của họ đã trở thành **chuẩn mực** mới cho sự xuất sắc.

Let’s use this project as a benchmark for future ones.

Hãy dùng dự án này làm **chuẩn mực** cho các dự án tương lai.