"bemused" بـVietnamese
التعريف
Cảm thấy bối rối hoặc ngơ ngác, thường do điều gì đó không rõ ràng hoặc bất ngờ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"Bemused" chỉ sự bối rối nhẹ, đôi khi có pha chút thú vị. Không nhầm với "amused" (cảm thấy vui). Thường đi với: "biểu cảm bối rối", "đứng ngơ ngác".
أمثلة
He looked bemused when he saw the strange painting.
Anh ấy trông **bối rối** khi thấy bức tranh kỳ lạ đó.
She gave a bemused smile during the meeting.
Cô ấy cười **bối rối** trong cuộc họp.
The students had bemused expressions after the difficult question.
Sau câu hỏi khó, các học sinh có vẻ mặt **bối rối**.
I was completely bemused by his unexpected reaction.
Tôi hoàn toàn **bối rối** trước phản ứng bất ngờ của anh ấy.
He stood bemused in the middle of the busy street, not sure where to go next.
Anh ấy đứng **ngơ ngác** giữa phố đông, không biết nên đi hướng nào tiếp theo.
My grandmother looked a bit bemused when I tried to explain how smartphones work.
Bà tôi nhìn có vẻ hơi **bối rối** khi tôi cố giải thích điện thoại thông minh hoạt động thế nào.