اكتب أي كلمة!

"belt out" بـVietnamese

hát vanghát to

التعريف

Hát hoặc nói điều gì đó thật to và mạnh mẽ, thường với sự nhiệt tình hoặc vui vẻ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi ai đó hát thật to và mạnh mẽ, thể hiện sự tự tin hoặc vui vẻ. Không dùng trong văn viết trang trọng.

أمثلة

She always belts out her favorite song in the shower.

Cô ấy luôn **hát vang** bài hát yêu thích khi tắm.

At parties, he likes to belt out old classics.

Ở các bữa tiệc, anh ấy thích **hát vang** những ca khúc kinh điển.

The children belted out the national anthem at the assembly.

Bọn trẻ đã **hát vang** quốc ca trong buổi chào cờ.

You don’t have to be a pro to belt out your favorite tunes.

Bạn không cần phải là ca sĩ chuyên nghiệp để **hát vang** những bài mình yêu thích.

The whole crowd started to belt out the chorus together.

Cả đám đông đồng loạt **hát vang** điệp khúc.

When she’s happy, she just belts out whatever’s on the radio, no matter who’s listening.

Khi vui, cô ấy cứ **hát vang** bất cứ thứ gì trên radio, không quan tâm ai nghe.