"belt out" بـIndonesian
التعريف
Hát hoặc nói điều gì đó một cách to rõ, thường với sự nhiệt tình hoặc tự tin.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
'belt out' chủ yếu dùng để nói về việc hát to với niềm vui hay tự tin. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không dùng cho văn bản trang trọng.
أمثلة
She always belts out her favorite song in the shower.
Cô ấy luôn **hát to** bài hát yêu thích khi tắm.
At parties, he likes to belt out old classics.
Ở các bữa tiệc, anh ấy thích **hát to** những bài kinh điển xưa.
The children belted out the national anthem at the assembly.
Bọn trẻ **hát to** quốc ca trong buổi tập hợp.
You don’t have to be a pro to belt out your favorite tunes.
Bạn không cần phải là ca sĩ chuyên nghiệp để **hát to** những bài yêu thích.
The whole crowd started to belt out the chorus together.
Cả đám đông bắt đầu **hát to** đoạn điệp khúc cùng nhau.
When she’s happy, she just belts out whatever’s on the radio, no matter who’s listening.
Khi vui, cô ấy chỉ **hát to** bất cứ gì radio phát, chẳng cần biết ai đang nghe.