"below par" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ điều gì đó kém hơn mức bình thường, kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng nói về sức khỏe, năng suất làm việc hoặc chất lượng. Giao tiếp hơi trang trọng một chút.
أمثلة
I am feeling below par today, so I will stay home.
Hôm nay tôi cảm thấy **dưới mức tiêu chuẩn**, nên tôi sẽ ở nhà.
His work has been below par recently.
Gần đây công việc của anh ấy **kém hơn bình thường**.
This food tastes below par compared to last time.
Món ăn này **kém hơn bình thường** so với lần trước.
If you're feeling below par, it's best to rest and recover.
Nếu bạn cảm thấy **dưới mức tiêu chuẩn**, tốt nhất nên nghỉ ngơi để hồi phục.
The team's performance was well below par in the second half.
Hiệu suất của đội hoàn toàn **dưới mức tiêu chuẩn** trong hiệp hai.
She's not usually below par—maybe she's coming down with something.
Cô ấy thường không **kém hơn bình thường**—có thể cô ấy sắp bị ốm.