"belong to" بـVietnamese
thuộc về
التعريف
Là sở hữu của ai đó hoặc là thành viên của một nhóm hoặc loại nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng để nói về quyền sở hữu hoặc là thành viên của nhóm. Không dùng để chỉ vị trí vật lý.
أمثلة
This book belongs to Sarah.
Cuốn sách này **thuộc về** Sarah.
Who does this umbrella belong to?
Cái ô này **thuộc về** ai?
I belong to the chess club at school.
Tôi **thuộc về** câu lạc bộ cờ vua ở trường.
All these paintings belong to the museum.
Tất cả các bức tranh này **thuộc về** bảo tàng.
Do you feel like you belong to this community?
Bạn có cảm thấy mình **thuộc về** cộng đồng này không?
The shoes on the porch belong to my brother.
Đôi giày trên hiên nhà **thuộc về** anh trai tôi.