"bellow" بـVietnamese
التعريف
Hét to, trầm và mạnh, thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc giống tiếng gầm của động vật lớn như sư tử, bò.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi mô tả cảm xúc mạnh hoặc tiếng động vật lớn. 'bellow with rage' nghĩa là gào thét vì tức giận. Thường gặp trong văn viết hoặc khi miêu tả, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
أمثلة
The lion bellowed loudly in the zoo.
Con sư tử **gầm lên** vang dội trong sở thú.
He bellowed orders at his team.
Anh ấy **gào lên** ra lệnh cho đội của mình.
She heard someone bellow from upstairs.
Cô ấy nghe thấy ai đó **gầm lên** từ trên lầu.
My dad bellowed at me to clean my room, so I couldn't ignore him.
Bố tôi **gào lên** bảo tôi dọn phòng nên tôi không thể làm ngơ.
The coach bellowed across the field to get everyone's attention.
Huấn luyện viên **gào lên** khắp sân để thu hút sự chú ý của mọi người.
Suddenly, thunder bellowed in the distance, making everyone jump.
Bất ngờ, tiếng sấm **gầm lên** từ xa làm mọi người giật mình.