"belling" بـVietnamese
التعريف
'Belling' là hành động đánh chuông hoặc tiếng gầm vang của một số loài vật như hươu đực, nhất là trong mùa giao phối.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Belling' hiếm gặp ngoài văn chương, mô tả thiên nhiên hoặc săn bắn. Không thay thế được 'ringing', chỉ dùng cho tiếng chuông hoặc tiếng kêu của hươu đực.
أمثلة
The church was belling at noon.
Nhà thờ vang lên tiếng **chuông ngân** vào buổi trưa.
We heard the stag belling in the forest.
Chúng tôi nghe thấy hươu đực **gầm lên** trong rừng.
The sound of belling echoed through the valley.
Âm thanh **chuông ngân** vang vọng khắp thung lũng.
In the distance, stags were belling for their mates.
Ở xa, những con hươu đực đang **gầm lên** để gọi bạn tình.
The old bell tower has been belling every hour for centuries.
Tháp chuông cổ đã **gõ chuông** đều đặn mỗi giờ suốt hàng thế kỷ.
During rutting season, you can often catch the sound of stags belling at dawn.
Vào mùa động dục, bạn thường có thể nghe thấy tiếng hươu đực **gầm lên** lúc bình minh.