"belike" بـVietnamese
có lẽchắc là
التعريف
Từ cổ dùng để nói 'có lẽ' hoặc 'chắc là'; thường gặp trong văn học hoặc thơ cổ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hiếm khi dùng trong giao tiếp hiện đại; chỉ thấy trong văn thơ cổ hoặc phong cách xưa. Ngày nay nên dùng 'có lẽ' hay 'chắc là'.
أمثلة
It will belike rain tonight.
Tối nay **có lẽ** sẽ mưa.
She is belike to come soon.
Cô ấy **có lẽ** sẽ đến sớm.
You will belike hear from them tomorrow.
Bạn **có lẽ** sẽ nhận tin từ họ vào ngày mai.
He hath departed, belike to never return.
Anh ấy đã đi rồi, **có lẽ** sẽ không trở lại nữa.
The thief, belike, slipped away in the night.
Tên trộm **có lẽ** đã trốn đi trong đêm.
'Tis cold, belike there will be snow ere long.
Trời lạnh, **có lẽ** sắp có tuyết.