"belched" بـVietnamese
التعريف
Đây là hành động đẩy khí từ dạ dày ra ngoài qua miệng tạo thành tiếng lớn, gọi là 'ợ'. Cũng có thể dùng để chỉ việc thứ gì đó phun ra mạnh (như khói, hơi, v.v.).
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Belch' trang trọng hơn 'ợ', chủ yếu dùng trong sách vở hoặc trường hợp đặc biệt. Có thể dùng cho người hoặc sự vật (ví dụ: 'nhà máy phun ra khói'). Ợ lớn nơi công cộng thường bị xem là bất lịch sự.
أمثلة
He belched after drinking his soda.
Anh ấy đã **ợ** sau khi uống soda.
The baby belched loudly.
Em bé đã **ợ** to.
She apologized after she belched at the table.
Cô ấy đã xin lỗi sau khi **ợ** ở bàn ăn.
The old truck belched black smoke as it drove up the hill.
Chiếc xe tải cũ **phun ra** khói đen khi chạy lên dốc.
After the spicy meal, everyone at the table belched and laughed.
Sau bữa ăn cay, mọi người ở bàn đều **ợ** và cười.
He belched so loudly that everyone in the restaurant looked over.
Anh ấy **ợ** to đến mức mọi người trong nhà hàng đều quay sang nhìn.