اكتب أي كلمة!

"behind closed doors" بـVietnamese

đằng sau cánh cửa đóngbí mật

التعريف

Khi một việc gì đó diễn ra đằng sau cánh cửa đóng, nghĩa là nó được thực hiện một cách riêng tư hoặc bí mật, không cho công chúng biết. Thường dùng cho các cuộc họp hoặc quyết định.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức như chính trị, kinh doanh. Không phải nghĩa đen; thể hiện sự thiếu minh bạch.

أمثلة

The board voted behind closed doors.

Hội đồng đã bỏ phiếu **đằng sau cánh cửa đóng**.

Some talks happen behind closed doors.

Một số cuộc đàm phán diễn ra **đằng sau cánh cửa đóng**.

Decisions were made behind closed doors.

Các quyết định đã được đưa ra **đằng sau cánh cửa đóng**.

Nobody knows what really happened behind closed doors that night.

Chẳng ai biết thật sự đã xảy ra chuyện gì **đằng sau cánh cửa đóng** đêm đó.

All the real negotiations take place behind closed doors.

Tất cả các cuộc đàm phán thực sự đều diễn ra **đằng sau cánh cửa đóng**.

Why do they always discuss important issues behind closed doors?

Tại sao họ luôn bàn về những vấn đề quan trọng **đằng sau cánh cửa đóng**?