اكتب أي كلمة!

"behemoth" بـVietnamese

gã khổng lồ

التعريف

Một thứ vô cùng lớn mạnh, thường dùng để mô tả công ty, tổ chức hoặc vật thể khổng lồ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, không dùng cho sinh vật thật. Chủ yếu chỉ dùng cho tập đoàn lớn, cỗ máy khổng lồ, thể hiện ý nghĩa 'quá lớn và mạnh'.

أمثلة

The new shopping mall is a behemoth in the city center.

Trung tâm thương mại mới là một **gã khổng lồ** giữa trung tâm thành phố.

That ship is a real behemoth.

Con tàu đó thực sự là một **gã khổng lồ**.

Google is a behemoth in the tech industry.

Google là một **gã khổng lồ** trong ngành công nghệ.

My old TV was a behemoth, but it worked forever.

Cái TV cũ của tôi là một **gã khổng lồ**, nhưng nó hoạt động mãi.

That legal behemoth crushed smaller companies in court.

**Gã khổng lồ** về pháp lý đó đã đè bẹp các công ty nhỏ hơn tại tòa án.

When it comes to online shopping, Amazon is a behemoth nobody can ignore.

Về mua sắm online, Amazon là một **gã khổng lồ** không ai có thể bỏ qua.