"beheld" بـVietnamese
التعريف
Đây là thì quá khứ của 'behold', nghĩa là nhìn thấy hoặc chứng kiến điều gì đó đặc biệt, kỳ vĩ hay đẹp. Thường gặp trong văn chương hoặc ngôn ngữ cổ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Beheld' mang sắc thái trang trọng, cổ điển; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời thường, thay bằng 'thấy' hoặc 'nhìn thấy'. Ví dụ 'we beheld the sunrise' nghĩa là 'chúng tôi ngắm bình minh'.
أمثلة
She beheld the quiet beauty of the garden.
Cô ấy **chiêm ngưỡng** vẻ đẹp yên tĩnh của khu vườn.
They beheld the stars shining at night.
Họ **chiêm ngưỡng** những vì sao toả sáng vào ban đêm.
He beheld a painting that amazed everyone.
Anh ấy **chiêm ngưỡng** một bức tranh khiến mọi người kinh ngạc.
I beheld a sight so beautiful, I couldn't speak.
Tôi **chiêm ngưỡng** một cảnh tượng đẹp đến nỗi không nói nên lời.
The crowd beheld the parade with awe.
Đám đông **chiêm ngưỡng** đoàn diễu hành với sự thán phục.
He stood on the mountaintop and beheld the world below.
Anh ấy đứng trên đỉnh núi và **chiêm ngưỡng** thế giới phía dưới.